right field

right field

The outfielder catches a fly ball in right field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị trí phòng thủ bên phải: Trong môn bóng chày, "right field" chỉ vị trí của cầu thủ phòng thủkhu vực ngoài sân bên phải (nhìn từ vị trí người đánh bóng).
    • Khu vực sân bên phải: "right field" cũng chỉ khu vực đất ngoài sân nằm bên phải của người bắt bóng.
dụ sử dụng
  • (Cầu thủvị trí phòng thủ bên phải đã bắt bóng một cách dễ dàng.)
  • (Anh ấy đánh bóng sâu vào khu vực sân bên phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play right field": chơivị trí phòng thủ bên phải.

    • He has been playing right field for the team for five years. (Anh ấy đã chơivị trí phòng thủ bên phải cho đội được năm năm.)
  • "right fielder": cầu thủ phòng thủvị trí bên phải.

    • The right fielder made a spectacular diving catch. (Cầu thủ phòng thủ bên phải đã thực hiện một pha bắt bóng lao người ngoạn mục.)
Biến thể từ gần giống
  • Right fielder (danh từ): cầu thủ phòng thủvị trí bên phải.

    • She is the best right fielder in the league. ( ấy cầu thủ phòng thủ bên phải xuất sắc nhất giải đấu.)
  • Center field (danh từ): vị trí trung tâm ngoài sân.

    • He moved from center field to right field. (Anh ấy chuyển từ vị trí trung tâm ngoài sân sang vị trí bên phải.)
Từ đồng nghĩa
  • Right outfield: khu vực ngoài sân bên phải (cách diễn đạt ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Field a ball: bắt hoặc nhặt bóng trên sân.
    • The right fielder fielded the ball cleanly. (Cầu thủ phòng thủ bên phải đã bắt bóng một cách sạch sẽ.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of left field: bất ngờ, không thể đoán trước (thành ngữ đối lập, không dùng "right field" trực tiếp).
    • His comment came out of left field. (Lời nhận xét của anh ấy đến thật bất ngờ.)

Từ chứa "right field"